Điện thoại IP Yealink SIP-T28P

Nhận xét sản phẩm này

Xem nhanh

Điện thoại IP Phone SIP-T28P ( 6 Line, PoE - HD Phone) là một điện thoại với 6 tài khoảng VoIP, được thiết kế cho những người dùng có nhu cầu tính năng điện thoại phong phú, giao diện người dùng thân thiện và chất lượng âm thanh tuyệt vời.

Tình trạng: Còn hàng

Liên Hệ Báo Giá

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  084 VoIP Support084 VoIP Support
Kinh doanh online 1
DĐ: 0938 238 084 - Mr. Thoại
Kinh doanh online 2
DĐ: 098 800 57 00 - Ms. Hồng

Đặt hàng qua điện thoại

(08)73.000.246 -- (04)73.000.246
Hotline: 0938238 084

Hỗ trợ kỹ thuật - bảo hành: 1900.6069
Làm việc từ 8h00 - 19h300
(Thứ 2 - Thứ 7)

Điện thoại IP Yealink SIP-T28P

Điện thoại IP Phone SIP-T28P ( 6 Line, PoE - HD Phone) là một điện thoại với 6 tài khoảng VoIP, được thiết kế cho những người dùng có nhu cầu tính năng điện thoại phong phú, giao diện người dùng thân thiện và chất lượng âm thanh tuyệt vời.

  • Yealink HD Voice 
  • 320x160-pixel graphical LCD
  • Two-port 10/100 Ethernet Switch
  • PoE support
  • Up to 6 SIP accounts
  • Headset, EHS support
  • Supports expansion modules
  • Simple, flexible and secure provisioning options

Đặc tính kỹ thuật:

Audio Features

  • HD voice: HD handset, HD speaker
  • Codecs: G.722, G.711(A/μ), G.723.1, G.729AB, G.726, iLBC
  • DTMF: In-band, Out-of-band(RFC 2833) and SIP INFO 
  • Full-duplex hands-free speakerphone with AEC
  • VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Phone Features

  • 6 VoIP accounts
  • Call hold, mute, DND
  • One-touch speed dial, hotline 
  • Call forward, call waiting, call transfer
  • Group listening, SMS
  • Redial, call return, auto answer
  • Local 3-way conferencing
  • Direct IP call without SIP proxy
  • Ring tone selection/import/delete
  • Set date time manually or automatically
  • Dial plan 
  • XML Browser 
  • Action URL/URI
  • RTCP-XR (RFC3611), VQ-RTCPXR (RFC6035)

Directory

  • Loal phonebook up to 1000 entries
  • Black list
  • XML/LDAP remote phonebook
  • Intelligent search method
  • Phonebook search/import/export
  • Call history: dialed/received/missed/forwarded

IP-PBX Features

  • Busy Lamp Field (BLF)
  • Bridged Line Apperance(BLA)
  • Anonymous call, anonymous call rejection
  • Hot-desking, emergency call
  • Message Waiting Indicator (MWI)
  • Voice mail
  • Call park, call pickup
  • Intercom, paging
  • Music on hold
  • Call completion
  • Call recording

Display and Indicator

  • 320x160-pixel graphical LCD with backlight
  • LED for call and message waiting indication
  • Dual-color (red or green) illuminated LEDs for line status information
  • Intuitive user interface with icons and soft keys
  • National language selection
  • Caller ID with name, number

Feature keys

  • 48 keys including 16 freely programmable keys
  • 8 features keys: message, headset, hold, mute, tran, redial, conf, hands-free speakerphone
  • 4 context-sensitive “soft” keys
  • 6 navigation keys
  • Volume control keys

Interface

  • 2xRJ45 10/100M Ethernet ports
  • >Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 2
  • 1xRJ9 (4P4C) handset port
  • 1xRJ9 (4P4C) headset port 
  • 1XRJ12 (6P6C) EXT port: 
  • Supports up to 6 Expansion Modules for an attendant console application

Other Physical Features

  • External universal AC adapter (optional): AC 100~240V input and DC 5V/1.2A output
  • Power consumption (PSU): 1.3-2.1W
  • Power consumption (PoE): 1.8-3.1W
  • Dimension(W*D*H*T):273mm*200mm*158mm*58.5mm
  • Operating humidity: 10~95%
  • Operating temperature: -10~50°C

Management

  • Configuration: browser/phone/auto-provision
  • Auto provision via FTP/TFTP/HTTP/HTTPS for mass deploy
  • Auto-provision with PnP
  • Zero-sp-touch, TR-069
  • Phone lock for personal privacy protection
  • Reset to factory, reboot
  • Package tracing export, system log

Network and Security

  • SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261)
  • Call server redundancy supported 
  • NAT transverse: STUN mode
  • Proxy mode and peer-to-peer SIP link mode
  • IP assignment: static/DHCP/PPPoE
  • HTTP/HTTPS web server
  • Time and date synchronization using SNTP
  • UDP/TCP/DNS-SRV(RFC 3263)
  • QoS: 802.1p/Q tagging (VLAN), Layer 3 ToS DSCP
  • SRTP for voice 
  • Transport Layer Security (TLS)
  • HTTPS certificate manager
  • AES encryption for configuration file
  • Digest authentication using MD5/MD5-sess
  • OpenVPN, IEEE802.1X
  • IPv6

Package Features

  • Qty/CTN: 5 PCS
  • N.W/CTN: 6.9 KG
  • G.W/CTN: 7.6 KG
  • Giftbox size: 285mm * 240mm* 110mm
  • Carton Meas: 580mm*295mm*250mm
Mã sản phẩm SIP-T28P
Số Line/Tài khoản 6 tài khoản
Tính năng Chuyển cuộc gọi, Cuộc gọi chờ, Giữ cuộc gọi, Gọi nhanh, Hiển thị số/tên người gọi đến, Nhận/Từ chối cuộc gọi, Thay đổi âm đổ chuông, Điều chỉnh âm lượng cuộc gọi, Điều chỉnh frame audio
Màn Hình Đơn sắc
Chuẩn kết nối RJ9
Âm thanh HD, Micro giảm tiếng ồn
Cổng kết nối / mở rộng RJ9 headset port
Cổng Internet 2 cổng, 10/100Mbps
Phụ kiện kèm theo Adapter, Cáp mạng (1met), Hướng dẫn sử dụng
Nguồn điện Adapter 12V, PoE
Nhà sản xuất Yealink

Viết nhận xét của bạn về sản phẩm này

Tải hướng dẫn sử dụng - Tải Hướng dẫn lắp đặt - Download Datasheet - Tải tài liệu kỹ thuật - Download User Manual - Download User -

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM